𠛖
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Lột da 【Khang Hi】[Hải thiên loại biên 篇海類編] 去皮也。 Khứ bì dã. (Lột da) 【Phiên thiết】[Hải thiên loại biên 篇海類編] 丑全切,音川。 Xú toàn thiết, âm Xuyên 【Bộ】Đao刀
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 丑全切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 徹 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】丑全切,音川。去皮也。
Tự hình
- Khải thư