𠛱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cat |
|---|---|
| Phản thiết | 姊末切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 末 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】同列。【說文】列本作𠛱,隷作列。又【唐韻】姊末切【集韻】子末切,𠀤贊入聲。刺𠛱,薉濁。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | cat |
|---|---|
| Phản thiết | 姊末切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 末 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【玉篇】同列。【說文】列本作𠛱,隷作列。又【唐韻】姊末切【集韻】子末切,𠀤贊入聲。刺𠛱,薉濁。