𠜮 Tổng quan húi lúi húi [Eng: to busy oneself doing something in the kitchen] UnicodeU+2072EBộ thủ18.7Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư