𠜵

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkret

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【玉篇】公八切,音刮。骱𠜵,刷刮也。

Thuyết Văn

齘𠜵、 刮也。 从㓞。夬聲。 一曰𠜵、 畫堅也。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

逗。曡韵。 刮者、掊杷也。 古黠切。十五部。 逗。 畫當作劃。劃堅曰𠜵。

【𠜵】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 㓞 (khế) | Thanh phù (聲符): 夬 (quái) Phiên thiết: 古黠切 → cổ + hiệt Nghĩa: 齘𠜵、刮 vậy。 từ 㓞。夬 thanh。 Một thuyết khác: 𠜵、畫堅 vậy。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư