𠜶
Tổng quan
「腦」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | nou5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | naux |
| Phản thiết | 奴皓切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 晧 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「腦」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】奴皓切【集韻】【正韻】乃老切,𠀤音腦。與腦同。【周禮·冬官考工記】弓人夫角之本,蹙于𠜶,而休于氣。【疏】言角之本近于𠜶,得和煦之氣于𠜶。
Tự hình
- Khải thư