𠜻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hruek |
|---|---|
| Phản thiết | 忽麥切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】呼麥切【集韻】忽麥切,𠀤轟入聲。【廣韻】刀破也。【集韻】本作劃。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hruek |
|---|---|
| Phản thiết | 忽麥切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【唐韻】呼麥切【集韻】忽麥切,𠀤轟入聲。【廣韻】刀破也。【集韻】本作劃。