𠝇 Tổng quan bào bào gỗ [Eng: to smooth a wood sheet] UnicodeU+20747Bộ thủ18.8Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư