𠝖 Tổng quan rạ rơm rạ [Eng: straw] UnicodeU+20756Bộ thủ18.8Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm rạ rơm rạ [Eng: straw] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư