𠝼 Tổng quan mổ mổ xẻ, mổ bụng [Eng: to operate (on somebody for something) UnicodeU+2077CBộ thủ18.9Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư