𠞉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | lit |
|---|---|
| Phản thiết | 力質切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤力質切,音栗。【玉篇】斷也,削也。【集韻】本作𠟫。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𠜒 · 𠟫
| Hán ngữ Trung cổ | lit |
|---|---|
| Phản thiết | 力質切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【唐韻】【集韻】𠀤力質切,音栗。【玉篇】斷也,削也。【集韻】本作𠟫。
Dị thể: 𠜒 · 𠟫