𠞠 Tổng quan chặt chặt cây, chặt chém, băm chặt [Eng: to cut a branch UnicodeU+207A0Bộ thủ18.10Số nét12Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư