𠞡 Tổng quan gọt đẽo gọt, gọt giũa [Eng: to polish, to polish with great care] UnicodeU+207A1Bộ thủ18.10Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-right