𠞧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 忙皮切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】忙皮切。同靡。分也。【易·中孚】吾與爾靡之。京房从刀。【字彙】同𪎕。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 忙皮切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 明 |
surround-upper-left
【集韻】忙皮切。同靡。分也。【易·中孚】吾與爾靡之。京房从刀。【字彙】同𪎕。