𠞰
Tổng quan
「剿」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | caau1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cieux |
| Phản thiết | 子小切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「剿」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】子小切【正韻】子了切,𠀤焦上聲。絕也。【正韻】从巢从刀,與勦字不同。又【集韻】初交切,音抄。本作鈔。【說文】又取也。又【集韻】楚敎切,抄去聲。略取也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 剿 · 剿