𠞱

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổginh
Phản thiết渠遴切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】渠遴切【集韻】渠吝切,𠀤音僅。【玉篇】割也。又【集韻】丘近切,吃去聲。義同。

Tự hình

  • Khải thư