𠟲 Tổng quan vạc vạc nhọn, đẽo nhọn [Eng: boiler, to whittle] UnicodeU+207F2Bộ thủ18.13Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư