𠟸 Tổng quan gặt gặt hái [Eng: to reap] UnicodeU+207F8Bộ thủ18.13Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư