𠟽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kruet |
|---|---|
| Phản thiết | 古滑切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 黠 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】古滑切,關入聲。本作劀。【玉篇】去惡肉。俗劀字。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kruet |
|---|---|
| Phản thiết | 古滑切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 黠 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【唐韻】古滑切,關入聲。本作劀。【玉篇】去惡肉。俗劀字。