𠠃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cim1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chiem |
| Phản thiết | 七廉切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 鹽 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】七廉切,音籖。切割也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㔐 · 𠟜
| Quảng Đông | cim1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chiem |
| Phản thiết | 七廉切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 鹽 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【五音集韻】七廉切,音籖。切割也。
Dị thể: 㔐 · 𠟜