𠠉 Tổng quan bửa bửa ra [Eng: to split, to cleave] UnicodeU+20809Bộ thủ18.14Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư