𠠎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khruak |
|---|---|
| Phản thiết | 苦郭切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】苦郭切【集韻】闊鑊切,𠀤音擴。【博雅】解也。又【集韻】古晃切,光上聲。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𠠛 · 𠠰 · 𠚳 · 𠚳
| Hán ngữ Trung cổ | khruak |
|---|---|
| Phản thiết | 苦郭切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【唐韻】苦郭切【集韻】闊鑊切,𠀤音擴。【博雅】解也。又【集韻】古晃切,光上聲。義同。
Dị thể: 𠠛 · 𠠰 · 𠚳 · 𠚳