𠠚 Tổng quan xé xé rách [Eng: to tear to pieces] UnicodeU+2081ABộ thủ18.15Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm xé xé rách [Eng: to tear to pieces] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư