𠠜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qreng |
|---|---|
| Phản thiết | 於莖切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 耕 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】於莖切,音罃。【賈思勰曰】山澤林木,大者𠠜刹之。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qreng |
|---|---|
| Phản thiết | 於莖切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 耕 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【集韻】於莖切,音罃。【賈思勰曰】山澤林木,大者𠠜刹之。