𠠭

Tổng quan

chớm chớm nở, chớm vàng, chớm bệnh [Eng: to blossom, to bloom, the first signs of disease]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư