𠠵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | phyanh |
|---|---|
| Phản thiết | 郎直切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【字彙補】郎直切,音力。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | phyanh |
|---|---|
| Phản thiết | 郎直切 |
| Thanh mẫu | 來 |
surround-lower-left
【字彙補】郎直切,音力。