𠡃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cah |
|---|---|
| Phản thiết | 則个切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 箇 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】則个切【集韻】子賀切,𠀤音佐。【玉篇】助也,副也。【集韻】手相佐助。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | cah |
|---|---|
| Phản thiết | 則个切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 箇 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【唐韻】則个切【集韻】子賀切,𠀤音佐。【玉篇】助也,副也。【集韻】手相佐助。