𠡏 Tổng quan siêng siêng năng [Eng: diligent, assiduous] UnicodeU+2084FBộ thủ19.5Số nét7Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư