𠡒

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Hết sức kéo 【Khang Hi】[Hải thiên 篇海] 著力牽也 Trứ lực khiên dã (Dồn hết sức để kéo) 【Phiên thiết】[Hải thiên 篇海] 都罪切 Đô tội thiết 【Bộ】Lực力

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết都罪切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】都罪切,堆上聲。著力牽也。

Tự hình

  • Khải thư