𠡛 Tổng quan nhằn nhọc nhằn [Eng: tiredness] UnicodeU+2085BBộ thủ19.6Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư