𠡠

làilaiNôm sắc

Hán Việt: lai · Pinyin: lài · Nôm: sắc

Tổng quan

Cũng như chữ [徠]. Có khi mượn dùng như chữ [敕]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlài
Hán Việtlai
Âm Nômsắc
Quảng Đôngloi6
Chú âmㄔˋ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ [徠]. Có khi mượn dùng như chữ [敕]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】俗勑字。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 勑