𠡧

Tổng quan

rướn rướn lên [Eng: grane, stretch, strain]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm rắn rắn như đá [Eng: as hard as stone]
  • Bảng Tra Chữ Nôm rướn rướn lên [Eng: grane, stretch, strain]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư