𠡬 Tổng quan UnicodeU+2086CBộ thủ19.8Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết幺皆切Thanh mẫu影 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【篇海】幺皆切,音挨。逼也。从佳,非隹。亦作劸。Tự hìnhKhải thư