𠡺 Tổng quan khướt say khướt [Eng: be dead drunk] UnicodeU+2087ABộ thủ19.7Số nét10Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư