𠢑 Tổng quan nhọc nhọc nhằn [Eng: tired] UnicodeU+20891Bộ thủ19.10Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư