𠢤

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkyut3
Hán ngữ Trung cổkyat
Phản thiết其月切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤居月切,音厥。【說文】勥也。又【集韻】其月切,音掘。義同。或作憠。

Thuyết Văn

彊力也。 从力。厥聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

彊力各本作勥力。非。今依玉篇、廣韵正。俗語彊。彊讀去聲。 瞿月切。十五部。

【𠢤】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 力 (lực) | Thanh phù (聲符): 厥 (quyết) Phiên thiết: 瞿月切 → cù + nguyệt Nghĩa: 彊力 vậy。 từ 力。厥 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𠢭 · 憠