𠣑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qrau |
|---|---|
| Phản thiết | 於交切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-upper-right
Khang Hy
【唐韻】於交切,音坳。【玉篇】深目貌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qrau |
|---|---|
| Phản thiết | 於交切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
surround-upper-right
【唐韻】於交切,音坳。【玉篇】深目貌。