𠣵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | bok |
|---|---|
| Phản thiết | 鼻墨切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 德 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-upper-right
Khang Hy
【唐韻】蒲北切【集韻】鼻墨切,𠀤音匍。同匐。又【集韻】符遇切,音附。伏也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | bok |
|---|---|
| Phản thiết | 鼻墨切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 德 |
| Đẳng | 1 |
surround-upper-right
【唐韻】蒲北切【集韻】鼻墨切,𠀤音匍。同匐。又【集韻】符遇切,音附。伏也。