𠥈 Tổng quan khám khám (ngục tù) [Eng: prison] UnicodeU+20948Bộ thủ22.7Số nét9Cấu trúcsurround-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-leftTự hìnhKhải thư