𠥐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chang |
|---|---|
| Phản thiết | 千岡切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-left
Khang Hy
【唐韻】七岡切【集韻】千岡切,𠀤音倉。【說文】古器也。
Thuyết Văn
古器也。 从匚。倉聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
古器有名者。 七岡切。十部。
【𠥐】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 匚 (phương) | Thanh phù (聲符): 倉 (thương) Phiên thiết: Thất cương thiết Thượng tự: 七 (thất) | Hạ tự: 岡 (cương) Trung cổ thanh mẫu: 清母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'ang' Suy luận: thang (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cổ (Ngày xưa.) khí (Đồ. Như {khí dụng} [) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư