𠥜

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổqat
Phản thiết阿葛切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

surround-left

Khang Hy

【集韻】阿葛切,音遏。大呼用力謂之𠥜。

Tự hình

  • Khải thư