𠥤 Tổng quan giấu giấu diếm [Eng: to hide] UnicodeU+20964Bộ thủ22.16Số nét18Cấu trúcsurround-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-leftTự hìnhKhải thư