𠥽 Tổng quan UnicodeU+2097DBộ thủ24.3Số nét5Cấu trúcoverlaidThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết精里切Thanh mẫu精 Nguồn gốc overlaidKhang Hy【說文】精里切,濟上聲。止也。从木,盛而一橫止之也。Tự hìnhKhải thư