𠦄

Tổng quan

huỷ kì hoa dị huỷ (nhiều loại cỏ) [Eng: many kinds of grass]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwai2
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổsop
Phản thiết詡鬼切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

 〔古文〕:芔【唐韻】許偉切【集韻】【韻會】詡鬼切,𠀤諱上聲。【說文】草之總名。【詩·小雅】山有嘉𠦄。【南史·徐勉傳】聚石移果,雜以花𠦄,以娛休沐,用託性靈。又【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤許貴切,音諱。義同。【韻會】復古編云:古芔从三屮,今作𠦄,三十幷也。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư