𠦌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sei3 |
|---|---|
| Phản thiết | 息入切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】先立切【集韻】息入切,𠀤心入聲。【字統】插糞杷。【說文】數名。亦直爲四十字。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𠦜 · 卌
| Quảng Đông | sei3 |
|---|---|
| Phản thiết | 息入切 |
| Thanh mẫu | 心 |
left-right
【唐韻】先立切【集韻】息入切,𠀤心入聲。【字統】插糞杷。【說文】數名。亦直爲四十字。
Dị thể: 𠦜 · 卌