𠦘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 古勇切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】古勇切,音拱。同𢀜。【說文】𧙎也。【集韻】或从手作㧬。或作𠦕。【廣韻】作巩。恐鞏類𠀤从此。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𠦕
| Phản thiết | 古勇切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
top-bottom
【集韻】古勇切,音拱。同𢀜。【說文】𧙎也。【集韻】或从手作㧬。或作𠦕。【廣韻】作巩。恐鞏類𠀤从此。
Dị thể: 𠦕