𠦘

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết古勇切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】古勇切,音拱。同𢀜。【說文】𧙎也。【集韻】或从手作㧬。或作𠦕。【廣韻】作巩。恐鞏類𠀤从此。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𠦕