𠦿 Tổng quan xừng xừng lên, xừng xổ [Eng: to have one's hackles up] UnicodeU+209BFBộ thủ24.12Số nét14Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư