𠧍 Tổng quan nhú nhú lên [Eng: to begin to show, to show up] UnicodeU+209CDBộ thủ24.16Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư