𠨍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 丘京切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤子禮切,音濟。【正譌】事之制也。與卯別。卩㔿者,節奏也。人臣事君之義。會意。又【集韻】丘京切,音卿。義同。【正譌】隷作卿。
Tự hình
- Giáp cốt
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 夘
| Phản thiết | 丘京切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【唐韻】【集韻】𠀤子禮切,音濟。【正譌】事之制也。與卯別。卩㔿者,節奏也。人臣事君之義。會意。又【集韻】丘京切,音卿。義同。【正譌】隷作卿。
Dị thể: 夘