𠨎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zryenh |
|---|---|
| Phản thiết | 仕轉切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 線 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
Khang Hy
【字彙補】仕轉切,船上聲。二卩也。巽字从此。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𠨓 · 𠨖
| Hán ngữ Trung cổ | zryenh |
|---|---|
| Phản thiết | 仕轉切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 線 |
| Đẳng | 3 |
【字彙補】仕轉切,船上聲。二卩也。巽字从此。
Dị thể: 𠨓 · 𠨖