𠨔

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết借爲反
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】乙力切,音億。【說文】按也。从反印。隷作抑。【正譌】印者,外向而印之,反印爲內。自𠨔印之轉註,借爲反語辭。

Tự hình

  • Khải thư